鳳子
phượng tử
Hán Việt: phượng tử · Pinyin: fèng zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大蛱蝶; 绣着蝴蝶花的女轿; 燕卵; 传说中的仙人名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大蛱蝶。 2.绣着蝴蝶花的女轿。 3.燕卵。 4.传说中的仙人名。
Eng
- Cihui 鳳子 fèngzi n. 1. a kind of big butterfly 2. palanquin; sedan chair