鳳影 fèng yǐng · phượng ảnh Hán Việt: phượng ảnh · Pinyin: fèng yǐng Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 影 (ảnh)Pinyinfèng yǐngHán Việtphượng ảnhCấu tạo鳳 + 影 · phượng + ảnh nghĩa thành phần: phượng + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梧桐树的阴影。以凤凰非梧桐不栖,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.梧桐树的阴影。以凤凰非梧桐不栖,故称。