鳳掖 fèng yē · phượng dịch Hán Việt: phượng dịch · Pinyin: fèng yē Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 掖 (dịch)Pinyinfèng yēHán Việtphượng dịchCấu tạo鳳 + 掖 · phượng + dịch nghĩa thành phần: phượng + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代皇后或皇太子的宫室。Tân Hoa Tự Điển 1.古代皇后或皇太子的宫室。