鳳文

fèng wén phượng văn

Hán Việt: phượng văn · Pinyin: fèng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绘有凤凰的图饰; 即凤篆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绘有凤凰的图饰。 2.即凤篆。