鳳旗
phượng kì
Hán Việt: phượng kì · Pinyin: fèng qí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《史记.李斯列传》"建翠凤之旗。"后即用"凤旗"指以鸟羽装饰或绘有凤凰图饰的旗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《史记.李斯列传》"建翠凤之旗。"后即用"凤旗"指以鸟羽装饰或绘有凤凰图饰的旗。
Eng
- Cihui 鳳旗 èngqí n. imperial flag