鳳曬翅 fèng shài chì · phượng sái sí Hán Việt: phượng sái sí · Pinyin: fèng shài chì Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 曬 (sái) + 翅 (sí)Pinyinfèng shài chìHán Việtphượng sái síCấu tạo鳳 + 曬 + 翅 · phượng + sái + sí nghĩa thành phần: phượng + sái + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"凤凰晒翅"。