鳳曲

fèng qū phượng khúc

Hán Việt: phượng khúc · Pinyin: fèng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指萧史故事◇泛指美妙的乐曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指萧史故事◇泛指美妙的乐曲。