鳳杼 fèng zhù · phượng trữ Hán Việt: phượng trữ · Pinyin: fèng zhù Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 杼 (trữ)Pinyinfèng zhùHán Việtphượng trữCấu tạo鳳 + 杼 · phượng + trữ nghĩa thành phần: phượng + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对织机的美称。借指织女。Tân Hoa Tự Điển 1.对织机的美称。借指织女。