鳳枕

fèng zhěn phượng chẩm

Hán Việt: phượng chẩm · Pinyin: fèng zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (chẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艳美的枕头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艳美的枕头。