鳳榻

fèng tà phượng tháp

Hán Việt: phượng tháp · Pinyin: fèng tà

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王坐卧的床榻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王坐卧的床榻。