鳳毛 phượng mao Hán Việt: phượng mao Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 毛 (mao)Hán Việtphượng maoCấu tạo鳳 + 毛 · phượng + mao nghĩa thành phần: phượng + mao Nghĩa EngCihui 鳳毛 èngmáo id. fine son taking after his father