鳳池 phượng trì Hán Việt: phượng trì Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 池 (trì)Hán Việtphượng trìCấu tạo鳳 + 池 · phượng + trì nghĩa thành phần: phượng + trì Nghĩa EngCihui 鳳池 èngchí n. 1. position enjoying the trust of the emperor 2. <trad.> government agency vested with broad powers