鳳沼

fèng zhǎo phượng chiểu

Hán Việt: phượng chiểu · Pinyin: fèng zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (chiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指凤凰池; 指超凡的境地; 指琴底的洼处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指凤凰池。 2.指超凡的境地。 3.指琴底的洼处。