鳳液

fèng yè phượng dịch

Hán Việt: phượng dịch · Pinyin: fèng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫池的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫池的美称。