鳳爪
phượng trảo
Hán Việt: phượng trảo · Pinyin: fèng zhǎo
Tổng quan
chân gà (ẩm thực)
Nghĩa
Việt
- Cihui chân gà (ẩm thực)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雞爪。如:「這一家餐廳新推出一道鳳爪冬菇湯,味道很好。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凤凰的脚趾; 指形如凤爪的利器; 对烹调过的鸡脚爪的美称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凤凰的脚趾。 2.指形如凤爪的利器。 3.对烹调过的鸡脚爪的美称。
Eng
- CC-CEDICT chicken feet (cuisine)
- Cihui chicken feet (cuisine)