鳳琶 fèng pá · phượng bà Hán Việt: phượng bà · Pinyin: fèng pá Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 琶 (bà)Pinyinfèng páHán Việtphượng bàCấu tạo鳳 + 琶 · phượng + bà nghĩa thành phần: phượng + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凤首琵琶。琵琶顶部状如凤首,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.凤首琵琶。琵琶顶部状如凤首,故称。