凤眸 phượng mâu Hán Việt: phượng mâu Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 眸 (mâu)Hán Việtphượng mâuCấu tạo凤 + 眸 · phượng + mâu nghĩa thành phần: phượng + mâu