鳳穴

fèng xué phượng huyệt

Hán Việt: phượng huyệt · Pinyin: fèng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凤凰的居处。比喻文才荟萃的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凤凰的居处。比喻文才荟萃的地方。

Eng

  • Cihui 鳳穴 èngxué n. 1. cultural center 2. a country abounding in geniuses