鳳章 fèng zhāng · phượng chương Hán Việt: phượng chương · Pinyin: fèng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 章 (chương)Pinyinfèng zhāngHán Việtphượng chươngCấu tạo鳳 + 章 · phượng + chương nghĩa thành phần: phượng + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美的文采; 形容皇妃的优异姿质。Tân Hoa Tự Điển 1.华美的文采。 2.形容皇妃的优异姿质。