鳳箏

fèng zhēng phượng tranh

Hán Việt: phượng tranh · Pinyin: fèng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筝的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.筝的美称。