鳳簫
phượng tiêu
Hán Việt: phượng tiêu · Pinyin: fèng xiāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指凤女,即弄玉; 即排箫。比竹为之,参差如凤翼,故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指凤女,即弄玉。 2.即排箫。比竹为之,参差如凤翼,故名。
Eng
- Cihui 鳳簫 èngxiāo n. <trad.> flute