鳳紙 fèng zhǐ · phượng chỉ Hán Việt: phượng chỉ · Pinyin: fèng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 紙 (chỉ)Pinyinfèng zhǐHán Việtphượng chỉCấu tạo鳳 + 紙 · phượng + chỉ nghĩa thành phần: phượng + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绘有金凤的名纸。唐时文武官诰及道家青词用之。Tân Hoa Tự Điển 1.绘有金凤的名纸。唐时文武官诰及道家青词用之。