鳳翹

fèng qiào phượng kiều

Hán Việt: phượng kiều · Pinyin: fèng qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女凤形首饰; 冠帽上插的鸟羽装饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女凤形首饰。 2.冠帽上插的鸟羽装饰。

Eng

  • Cihui 鳳翹 èngqiáo n. 1. a kind of headgear for women 2. <trad.> women's shoes adorned with embroidered phoenixes