鳳翣

fèng shà phượng sáp

Hán Việt: phượng sáp · Pinyin: fèng shà

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝后仪仗用物。指用野鸡或孔雀羽毛编成的大掌扇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝后仪仗用物。指用野鸡或孔雀羽毛编成的大掌扇。