鳳輿 fèng yú · phượng dư Hán Việt: phượng dư · Pinyin: fèng yú Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 輿 (dư)Pinyinfèng yúHán Việtphượng dưCấu tạo鳳 + 輿 · phượng + dư nghĩa thành phần: phượng + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即凤辇。古代帝王的车乘。Tân Hoa Tự Điển 1.即凤辇。古代帝王的车乘。