鳳茸

fèng rōng phượng nhung

Hán Việt: phượng nhung · Pinyin: fèng rōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容珍贵的羽毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容珍贵的羽毛。