鳳質 fèng zhì · phượng chất Hán Việt: phượng chất · Pinyin: fèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 質 (chất)Pinyinfèng zhìHán Việtphượng chấtCấu tạo鳳 + 質 · phượng + chất nghĩa thành phần: phượng + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人的美好品质; 指美妙的乐音。Tân Hoa Tự Điển 1.指人的美好品质。 2.指美妙的乐音。