鳳輦

fèng niǎn phượng liễn

Hán Việt: phượng liễn · Pinyin: fèng niǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (liễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋王嘉《拾遗记.周穆王》"西王母乘翠凤之辇而来。"后用"凤辇"称仙人的车乘; 皇帝的车驾; 华贵的车驾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋王嘉《拾遗记.周穆王》"西王母乘翠凤之辇而来。"后用"凤辇"称仙人的车乘。 2.皇帝的车驾。 3.华贵的车驾。

Eng

  • Cihui 鳳輦 èngniǎn n. 1. imperial carriage 2. carriage of an immortal