鳳轅 fèng yuán · phượng viên Hán Việt: phượng viên · Pinyin: fèng yuán Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 轅 (viên)Pinyinfèng yuánHán Việtphượng viênCấu tạo鳳 + 轅 · phượng + viên nghĩa thành phần: phượng + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车具名。辕木上的横竿之一。Tân Hoa Tự Điển 1.车具名。辕木上的横竿之一。