鳳轄 fèng xiá · phượng hạt Hán Việt: phượng hạt · Pinyin: fèng xiá Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 轄 (hạt)Pinyinfèng xiáHán Việtphượng hạtCấu tạo鳳 + 轄 · phượng + hạt nghĩa thành phần: phượng + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指车辖上所饰的凤凰; 指饰有凤凰的车辖。Tân Hoa Tự Điển 1.指车辖上所饰的凤凰。 2.指饰有凤凰的车辖。