鳳配鳳 phượng phối phượng Hán Việt: phượng phối phượng Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 配 (phối) + 鳳 (phượng)Hán Việtphượng phối phượngCấu tạo鳳 + 配 + 鳳 · phượng + phối + phượng nghĩa thành phần: phượng + phối + phượng Nghĩa EngCihui Let beggars match with beggars