鳳釵 phượng sai Hán Việt: phượng sai Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 釵 (sai)Hán Việtphượng saiCấu tạo鳳 + 釵 · phượng + sai nghĩa thành phần: phượng + sai Nghĩa EngCihui 鳳釵 èngchāi* n. phoenix-shaped hairpin