鳳鞋 fèng xié · phượng hài Hán Việt: phượng hài · Pinyin: fèng xié Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 鞋 (hài)Pinyinfèng xiéHán Việtphượng hàiCấu tạo鳳 + 鞋 · phượng + hài nghĩa thành phần: phượng + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时女子所穿的绣花鞋。以鞋头花样多绘凤凰,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时女子所穿的绣花鞋。以鞋头花样多绘凤凰,故称。