鳳食

fèng shí phượng thực

Hán Việt: phượng thực · Pinyin: fèng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三国吴陆玑《毛诗草木鸟兽虫鱼疏.凤皇于飞》"﹝凤皇﹞非梧桐不栖,非竹实不食。"后用"凤食"美称竹实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三国吴陆玑《毛诗草木鸟兽虫鱼疏.凤皇于飞》"﹝凤皇﹞非梧桐不栖,非竹实不食。"后用"凤食"美称竹实。