凤饼 phượng bính Hán Việt: phượng bính Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 饼 (bính)Hán Việtphượng bínhCấu tạo凤 + 饼 · phượng + bính nghĩa thành phần: phượng + bính