鳳驛 fèng yì · phượng dịch Hán Việt: phượng dịch · Pinyin: fèng yì Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 驛 (dịch)Pinyinfèng yìHán Việtphượng dịchCấu tạo鳳 + 驛 · phượng + dịch nghĩa thành phần: phượng + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说为仙界的交通站。Tân Hoa Tự Điển 1.传说为仙界的交通站。