鳳髓

fèng suǐ phượng tủy

Hán Việt: phượng tủy · Pinyin: fèng suǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (tủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凤凰的骨髓。借为烛油的美称; 比喻珍奇美味; 茶名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凤凰的骨髓。借为烛油的美称。 2.比喻珍奇美味。 3.茶名。