鳧水 fú shuǐ · phù thủy Hán Việt: phù thủy · Pinyin: fú shuǐ Tổng quan bơi Cấu tạo: 鳧 (phù) + 水 (thủy)Pinyinfú shuǐHán Việtphù thủyCấu tạo鳧 + 水 · phù + thủy nghĩa thành phần: phù + thủy Nghĩa ViệtCihui bơiMainlandTân Hoa Tự Điển 在水里游。EngCC-CEDICT to swimCihui to swim