凫水

fú shuǐphù thủy

Hán Việt: phù thủy · Pinyin: fú shuǐ

Tổng quan

bơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

在水里游。

Cấu tạo: 鳧 (phù) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bơi
  • Google Alex v6 bơi lội
  • Tần suất từ bơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在水里游。

Eng

  • Cihui to swim
  • Tần suất từ to swim

Từ liên quan

Gần nghĩa

凫翁 · 凫茈 · 凫茨 · 水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹