鳧趨 phù xu Hán Việt: phù xu Tổng quan Cấu tạo: 鳧 (phù) + 趨 (xu)Hán Việtphù xuCấu tạo鳧 + 趨 · phù + xu nghĩa thành phần: phù + xu Nghĩa EngCihui 鳧趨 úqū v. waddle forward