憑中

píng zhōng bằng trung

Hán Việt: bằng trung · Pinyin: píng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹凭心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹凭心。

Eng

  • Cihui 憑中 íngzhōng n. 1. in the presence of a witness 2. witness to a legal document