憑仗

píng zhàng bằng trượng

Hán Việt: bằng trượng · Pinyin: píng zhàng

Tổng quan

dựa vào | phụ thuộc vào

Cấu tạo: (bằng) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dựa vào | phụ thuộc vào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依靠、倚仗。唐.李山甫〈下第獻所知〉詩三首之二:「自憐心計今如此,憑仗春醪為解頤。」《宋史.卷三二一.列傳.豐稷》:「巨浸連天,風濤固其常耳,憑仗威靈,尚何畏!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依赖,依靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依赖,依靠。

Eng

  • CC-CEDICT to rely on|to depend on
  • Cihui to rely on; to depend on