憑侮 píng wǔ · bằng vũ Hán Việt: bằng vũ · Pinyin: píng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 侮 (vũ)Pinyinpíng wǔHán Việtbằng vũCấu tạo憑 + 侮 · bằng + vũ nghĩa thành phần: bằng + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵侮。指侵略势力。Tân Hoa Tự Điển 1.侵侮。指侵略势力。