憑倚
bằng ỷ
Hán Việt: bằng ỷ · Pinyin: píng yǐ
Tổng quan
dựa vào
Nghĩa
Việt
- Cihui dựa vào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依靠。《初刻拍案驚奇》卷七:「笙歌進酒,憑倚白玉欄杆。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依仗;倚托; 倚靠。将身体靠在他物之上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.依仗;倚托。 2.倚靠。将身体靠在他物之上。
Eng
- CC-CEDICT to rely on
- Cihui to rely on