憑凌

píng líng bằng lăng

Hán Việt: bằng lăng · Pinyin: píng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凭凌"; 谓登高凭眺,凌驾其上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凭凌"。 2.谓登高凭眺,凌驾其上。