憑几

píng jǐ bằng kỉ

Hán Việt: bằng kỉ · Pinyin: píng jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠在几上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠在几上。

Eng

  • Cihui 憑几 íngjī v.o. lean on a desk