憑命 bằng mệnh Hán Việt: bằng mệnh Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 命 (mệnh)Hán Việtbằng mệnhCấu tạo憑 + 命 · bằng + mệnh nghĩa thành phần: bằng + mệnh Nghĩa EngCihui 憑命 íngmìng* v.o. let fortune decide