憑噫 píng yī · bằng y Hán Việt: bằng y · Pinyin: píng yī Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 噫 (y)Pinyinpíng yīHán Việtbằng yCấu tạo憑 + 噫 · bằng + y nghĩa thành phần: bằng + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愤懑抑郁。Tân Hoa Tự Điển 1.愤懑抑郁。