憑城

píng chéng bằng thành

Hán Việt: bằng thành · Pinyin: píng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 据城以守; 指狐狸依托城窟。比喻仗势作恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.据城以守。 2.指狐狸依托城窟。比喻仗势作恶。