憑居

píng jū bằng cư

Hán Việt: bằng cư · Pinyin: píng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 据以为居处。犹言盘踞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.据以为居处。犹言盘踞。