憑應 píng yīng · bằng ứng Hán Việt: bằng ứng · Pinyin: píng yīng Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 應 (ứng)Pinyinpíng yīngHán Việtbằng ứngCấu tạo憑 + 應 · bằng + ứng nghĩa thành phần: bằng + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依据瑞应。Tân Hoa Tự Điển 1.依据瑞应。